베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kiệt tác" (1)
kiệt tác

영어
명사masterpiece
Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du
Kieu is Nguyen Du's masterpiece
관련 단어 "kiệt tác" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kiệt tác" (1)
Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du
Kieu is Nguyen Du's masterpiece
